Hotline: 0974028279
Giờ làm việc: 7h30 sáng - 8h tối (24/7)

ĐIỀU HOÀ PANSONIC CASSETTE ÂM TRẦN CU-D28DBH5

ĐIỀU HOÀ PANSONIC CASSETTE ÂM TRẦN CU-D28DBH5

Giá bán:
29.700.000 đ
  • Cơ sở 1: Số 10 Thái Thịnh 1, Đống Đa, Hà Nội
  • Điện thoại: 0974 028 279
  • Email: thegioidienlanhkd@gmail.com
  • Giờ mở cửa: 8h00 đến 19h00
  • Thông tin sản phẩm
  • Tại sao chọn Điện Lạnh Gia Đình
  • Khuyến mại
  • CS-D28DB4H5 (CU-D28DBH5)

    Loại Cassette - Lắp Đặt Gọn Gàng và Thoải Mái với 4 Hướng Gió

    Công Suất 25.160 Btu/h 7,40kW
    Thoải Mái với Nhiều Chế Độ Điều Chỉnh Gió
    Đồng Hồ Định Thời Trọn Tuần
    Chức Năng Khử Mùi Odour Wash
    Chế Độ Tiết Kiệm Điện

    Thoải Mái với Nhiều Chế Độ Điều Chỉnh Gió

    Kỹ thuật điều khiển mới phát triển cho phép chọn nhiều góc thổi gió khác nhau. Chọn trong 3 mẫu chế độ đảo hướng gió tự động, tránh phơi trực tiếp vào luồng gió (Phạm vi quét rộng đến 50°).

    Chức Năng Khử Mùi Odour Wash

    Chức năng Odour Wash loại bỏ những mùi khó chịu phát sinh từ giàn tản nhiệt của máy lạnh.

    Quạt Tốc Độ Cao Thiết Kế Mới

    Khối trong nhà được trang bị quạt tốc độ cao thiết kế mới, với dạng cánh đặc biệt có độ ồn thấp và lưu lượng gió lớn.

    Remote Control Có Dây hoặc Không Dây

    Khách hàng có thể chọn một trong hai loại Remote Control: có dây hoặc không dây.

    Thông số tổng quát
    Mã số Khối trong nhà CS-D28DB4H5
    Mã số Panel CZ-BT03P
    Mã số Khối ngoài trời CU-D28DBH5 (1 Phase)
    Mã số Khối ngoài trời CU-D28DBH8 (3 Phase)
    Khối trong nhà [kW] 7.4
    Khối trong nhà [Btu/h] 25.160
    EER [W/W] (220V) 2.69
    EER [W/W] (240V) 2.60
    EER [W/W] (380V) 2.69
    EER [W/W] (415V) 2.60
    Chế độ lạnh 23.5 m3/phút
    Chức năng Lọc không khí
    Bộ lọc Siêu kháng khuẩn Tùy chọn
    Tiện nghi
    Làm lạnh khi nhiệt độ thấp
    Mức độ ồn [ dB(A) ]
    Khối trong nhà (Chế độ Lạnh)
    Quạt High / Low
    (220V) 41 / 37
    (240V) 42 / 38 dB(A)
    (380V) 41 / 37 dB(A)
    (415V) 42 / 38 dB(A)
    Khối ngoài trời (Chế độ Lạnh)
    Quạt High
    (220V) 51 dB(A)
    (240V) 52 dB(A)
    (380V) 51 dB(A)
    (415V) 52 dB(A)
    Rộng 840
    Cao 246
    Sâu 840
    Kích thước
    Panel [mm]  
    Rộng 950
    Cao 950
    Sâu 45
    Khối ngoài trời (mỗi bộ) [mm]  
    Rộng 900
    Cao 795
    Sâu 320
    Trọng lượng
    Trọng lượng tịnh [kg]  
    Khối trong nhà 24
    Panel 4.5
    Khối ngoài trời 61
    Thông số điện
    Phase 1 hoặc 3
    Điện áp sử dụng 220 - 240 VAC hoặc 380 - 415VAC
    Tần số điện 50Hz
    Khối trong nhà (Chế độ lạnh) (220V) 2.75kW
    (240V) 2.85kW
    (380V) 2.75kW
    (415V) 2.85kW
    Thông số kỹ thuật
    Đường kính ống  
    Phía lỏng [mm] 9.52
    Phía lỏng [inch] 3/8
    Phía khí [mm] 15.88
    Phía khí [inch] 5/8
    Chiều dài đường ống  
    Chiều dài ống tối đa [m] 40 (Cần phải bổ sung gas)
    Chiều cao ống tối đa [m] 30
    Chiều dài chuẩn tối đa [m] 20
    Chức năng tiện dụng
    Định thời Bật/Tắt 24 giờ thời gian thật
    Remote Control không dây
    Tin cậy
    Đường ống dài Tối đa 40 m
    Chức năng tự báo lỗi
    Chế độ lạnh 27°C DB / 19°C WB
    35°C DB / 24°C WB
0974028279